palm off

/pɑm ɔf/
Động từ
  1. (thành ngữ) Bán hoặc vứt bỏ (thứ gì đó) với mục đích lừa dối; để cố gắng đánh lừa một sản phẩm giả hoặc kém chất lượng là hàng thật.
    (idiomatic) To sell or dispose of (something) with the intent to deceive; to attempt to pass off a counterfeit or inferior product as genuine.
🎬 Nghe “palm off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish